mass of manoeuvre

/'mæsəvmə'nu:və/
Học thuật
Thân thiện
mass of manoeuvre

A general studies a map, planning the deployment of the mass of manoeuvre.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Đội quân chiến lược dự trữ: Một lực lượng quân sự được giữ lại, không tham gia ngay vào trận đánh chính, nhằm mục đích động để phản công, khai thác điểm yếu của đối phương hoặc tạo bất ngờ khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general held back a significant mass of manoeuvre to exploit any breakthrough. (Vị tướng đã giữ lại một đội quân chiến lược dự trữ đáng kể để khai thác mọi đột phá.)
    • A successful commander always plans how to use his mass of manoeuvre effectively. (Một chỉ huy thành công luôn lên kế hoạch sử dụng đội quân chiến lược dự trữ của mình một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit the mass of manoeuvre": Đưa đội quân chiến lược dự trữ vào tham chiến.
    • The enemy line was weakening, so it was time to commit the mass of manoeuvre. (Tuyến phòng thủ của địch đang suy yếu, đã đến lúc đưa đội quân chiến lược dự trữ vào trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Strategic reserve (n): Lực lượng dự bị chiến lược. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nghĩa nhất với "mass of manoeuvre").
  • Operational reserve (n): Lực lượng dự bị tác chiến. (Thường quy mô nhỏ hơn phục vụ mục tiêu tác chiến cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Strategic reserve: Lực lượng dự bị chiến lược.
  • Mobile reserve: Lực lượng dự bị động.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "mass of manoeuvre" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, lý thuyết phân tích quân sự chuyên nghiệp. nhấn mạnh vào khả năng động hành động quyết định của lực lượng dự trữ, chứ không chỉ đơn thuần "lực lượng dự bị" (reserve).
mass of manoeuvre

A general studies a map, planning the deployment of the mass of manoeuvre.

danh từ
  1. (quân sự) đội quân chiến lược dự trữ